断禄 đoạn lộc Hán Việt: đoạn lộc Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 禄 (lộc)Hán Việtđoạn lộcCấu tạo断 + 禄 · đoạn + lộc nghĩa thành phần: đoạn + lộc