断笔 đoạn bút Hán Việt: đoạn bút Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 笔 (bút)Hán Việtđoạn bútCấu tạo断 + 笔 · đoạn + bút nghĩa thành phần: đoạn + bút