断篷 đoạn bồng Hán Việt: đoạn bồng Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 篷 (bồng)Hán Việtđoạn bồngCấu tạo断 + 篷 · đoạn + bồng nghĩa thành phần: đoạn + bồng