断罪 đoạn tội Hán Việt: đoạn tội Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 罪 (tội)Hán Việtđoạn tộiCấu tạo断 + 罪 · đoạn + tội nghĩa thành phần: đoạn + tội