断肉经 đoạn nhục kinh Hán Việt: đoạn nhục kinh Tổng quan đoạn nhục kinh (經名)師子素馱婆王經之略名。☸ Cấu tạo: 断 (đoạn) + 肉 (nhục) + 经 (kinh)Hán Việtđoạn nhục kinhCấu tạo断 + 肉 + 经 · đoạn + nhục + kinh nghĩa thành phần: đoạn + nhục + kinh Nghĩa ViệtCihui đoạn nhục kinh (經名)師子素馱婆王經之略名。☸