断舌 đoạn thiệt Hán Việt: đoạn thiệt Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 舌 (thiệt)Hán Việtđoạn thiệtCấu tạo断 + 舌 · đoạn + thiệt nghĩa thành phần: đoạn + thiệt