断庄 đoạn trang Hán Việt: đoạn trang Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 庄 (trang)Hán Việtđoạn trangCấu tạo断 + 庄 · đoạn + trang nghĩa thành phần: đoạn + trang