斷落

đoạn lạc

Hán Việt: đoạn lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 斷裂掉落。如:「颱風過後,路旁都是斷落的樹枝。」

Eng

  • Cihui 斷落 duànluò v. split/break and fall