断虹 đoạn hồng Hán Việt: đoạn hồng Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 虹 (hồng)Hán Việtđoạn hồngCấu tạo断 + 虹 · đoạn + hồng nghĩa thành phần: đoạn + hồng