斷行

duàn háng đoạn hành

Hán Việt: đoạn hành · Pinyin: duàn háng

Tổng quan

ngắt dòng (tin học) | tiến hành một cách kiên quyết

Cấu tạo: (đoạn) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngắt dòng (tin học) | tiến hành một cách kiên quyết

Eng

  • CC-CEDICT line break (computing)
  • CC-CEDICT to carry out resolutely
  • Cihui line break (computing)

ja

  • JMdict decisive action|carrying out|resolute enforcement|execution
  • JMdict asceticism|practices that eliminate afflictions