断谊 đoạn nghị Hán Việt: đoạn nghị Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 谊 (nghị)Hán Việtđoạn nghịCấu tạo断 + 谊 · đoạn + nghị nghĩa thành phần: đoạn + nghị