斷讞 duàn yàn · đoạn nghiện Hán Việt: đoạn nghiện · Pinyin: duàn yàn Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 讞 (nghiện)Pinyinduàn yànHán Việtđoạn nghiệnCấu tạo斷 + 讞 · đoạn + nghiện nghĩa thành phần: đoạn + nghiện