斷針 duàn zhēn · đoạn châm Hán Việt: đoạn châm · Pinyin: duàn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 針 (châm)Pinyinduàn zhēnHán Việtđoạn châmCấu tạo斷 + 針 · đoạn + châm nghĩa thành phần: đoạn + châm