斷開

duàn kāi đoạn khai

Hán Việt: đoạn khai · Pinyin: duàn kāi

Tổng quan

làm gãy | tách rời | tắt (công tắc điện)

Cấu tạo: (đoạn) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm gãy | tách rời | tắt (công tắc điện)

Eng

  • CC-CEDICT to break|to sever|to turn off (electric switch)
  • Cihui to break; to sever; to turn off (electric switch)