断险 đoạn hiểm Hán Việt: đoạn hiểm Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 险 (hiểm)Hán Việtđoạn hiểmCấu tạo断 + 险 · đoạn + hiểm nghĩa thành phần: đoạn + hiểm