斷面
đoạn diện
Hán Việt: đoạn diện · Pinyin: duàn miàn
Tổng quan
tiết diện: mặt cắt
Nghĩa
Việt
- Cihui tiết diện: mặt cắt
- Cihui tiết diện; mặt cắt。也叫剖面、截面,物體切斷後呈現的表面。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物體被切斷後,所呈現的表面。亦作為「剖面」。
Eng
- Cihui 斷面 uànmiàn n. section