方丈僧 phương trượng tăng Hán Việt: phương trượng tăng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 丈 (trượng) + 僧 (tăng)Hán Việtphương trượng tăngCấu tạo方 + 丈 + 僧 · phương + trượng + tăng nghĩa thành phần: phương + trượng + tăng