方丘 phương khâu Hán Việt: phương khâu Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 丘 (khâu)Hán Việtphương khâuCấu tạo方 + 丘 · phương + khâu nghĩa thành phần: phương + khâu Nghĩa EngCihui 方丘 āngqiū n. <trad.> square altar for worship of Earth