方人

phương nhân

Hán Việt: phương nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 批評人物的優劣長短。《論語.憲問》:「子貢方人。子曰:『賜也賢乎哉!夫我則不暇。』」

Eng

  • Cihui 方人 āngrén <trad.> n. Western barbarians ◆v.o. <trad.> belittle sb. M:²wèi/¹míng