方侯

fāng hóu phương hầu

Hán Việt: phương hầu · Pinyin: fāng hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古指邦国之君。亦借指地方长官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古指邦国之君。亦借指地方长官。