方便方便 fāng biàn fāng biàn · phương tiện phương tiện Hán Việt: phương tiện phương tiện · Pinyin: fāng biàn fāng biàn Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 便 (tiện) + 方 (phương) + 便 (tiện)Pinyinfāng biàn fāng biànHán Việtphương tiện phương tiệnCấu tạo方 + 便 + 方 + 便 · phương + tiện + phương + tiện nghĩa thành phần: phương + tiện + phương + tiện