方俗
phương tục
Hán Việt: phương tục
Tổng quan
phong tục địa phương; tập tục địa phương
各地的風俗。《南史.卷七○.循吏傳.序》:「乃命輶軒以省方俗,置肺石以達窮人。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Thói quen lâu đời trong một vùng.; hói quen lâu đời trong một vùng.; phong tục địa phương; tập tục địa phương; tập tục địa phương
- Biên soạn local customs
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各地的風俗。《南史.卷七○.循吏傳.序》:「乃命輶軒以省方俗,置肺石以達窮人。」
Eng
- Cihui 方俗 āngsú n. local customs
- Tần suất từ n. local customs
other
- Nguồn khác Thói quen lâu đời trong một vùng