方兒
phương nhi
Hán Việt: phương nhi · Pinyin: fāng ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方子﹐药方; 方法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方子﹐药方。 2.方法。
Eng
- Cihui 方兒 āngr n. medical prescription
Hán Việt: phương nhi · Pinyin: fāng ér