方儿

fāng érphương nhi

Hán Việt: phương nhi · Pinyin: fāng ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方子﹐药方。 2.方法。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.方子、藥方。如:「為了治療他的病,用盡各種方兒。」《紅樓夢》第七回:「不問這方兒還好,若問起這方兒,真真把人瑣碎壞了。」 2.方法。《紅樓夢》第一○回:「大家斟酌一個方兒,可用不可用,那時大爺再定奪。」

Cấu tạo: 方 (phương) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn thuốc
  • Biên soạn medical prescription

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方子﹐药方。 2.方法。

Eng

  • Cihui 方兒 āngr n. medical prescription
  • Tần suất từ n. medical prescription

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌