方具 fāng jù · phương cụ Hán Việt: phương cụ · Pinyin: fāng jù Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 具 (cụ)Pinyinfāng jùHán Việtphương cụCấu tạo方 + 具 · phương + cụ nghĩa thành phần: phương + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛家跪拜的褥垫。Tân Hoa Tự Điển 1.佛家跪拜的褥垫。