方內
phương nội
Hán Việt: phương nội · Pinyin: fāng nèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指尘世。对"方外"而言; 犹国内﹐域中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指尘世。对"方外"而言。 2.犹国内﹐域中。
Eng
- Cihui 方內 āngnèi p.w. <trad.> within a country's boundaries