方凳 phương đắng Hán Việt: phương đắng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 凳 (đắng)Hán Việtphương đắngCấu tạo方 + 凳 · phương + đắng nghĩa thành phần: phương + đắng Nghĩa EngCihui 方凳 āngdèng* n. square stool M:¹zhāng/¹bǎ