方分 fāng fēn · phương phân Hán Việt: phương phân · Pinyin: fāng fēn Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 分 (phân)Pinyinfāng fēnHán Việtphương phânCấu tạo方 + 分 · phương + phân nghĩa thành phần: phương + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指空间。Tân Hoa Tự Điển 1.指空间。