方割 fāng gē · phương cát Hán Việt: phương cát · Pinyin: fāng gē Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 割 (cát)Pinyinfāng gēHán Việtphương cátCấu tạo方 + 割 · phương + cát nghĩa thành phần: phương + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍为害; 指普遍的祸害。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍为害。 2.指普遍的祸害。