方功

fāng gōng phương công

Hán Việt: phương công · Pinyin: fāng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指土方工程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指土方工程。