方勵之 fāng lì zhī · phương lệ chi Hán Việt: phương lệ chi · Pinyin: fāng lì zhī Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 勵 (lệ) + 之 (chi)Pinyinfāng lì zhīHán Việtphương lệ chiCấu tạo方 + 勵 + 之 · phương + lệ + chi nghĩa thành phần: phương + lệ + chi