方厲 fāng lì · phương lệ Hán Việt: phương lệ · Pinyin: fāng lì Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 厲 (lệ)Pinyinfāng lìHán Việtphương lệCấu tạo方 + 厲 · phương + lệ nghĩa thành phần: phương + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正直而严肃。Tân Hoa Tự Điển 1.正直而严肃。