方厚

fāng hòu phương hậu

Hán Việt: phương hậu · Pinyin: fāng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正直厚道; 指大地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正直厚道。 2.指大地。