方口 phương khẩu Hán Việt: phương khẩu Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 口 (khẩu)Hán Việtphương khẩuCấu tạo方 + 口 · phương + khẩu nghĩa thành phần: phương + khẩu Nghĩa EngCihui 方口 āngkǒu n. performance strict to the script