方古

fāng gǔ phương cổ

Hán Việt: phương cổ · Pinyin: fāng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与古代相媲美; 与古代相比较; 方正古朴﹐不随世俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与古代相媲美。 2.与古代相比较。 3.方正古朴﹐不随世俗。