方可 fāng kě · phương khả Hán Việt: phương khả · Pinyin: fāng kě Tổng quan lại vừa Cấu tạo: 方 (phương) + 可 (khả)Pinyinfāng kěHán Việtphương khảCấu tạo方 + 可 · phương + khả nghĩa thành phần: phương + khả Nghĩa ViệtCihui lại vừa