方名
phương danh
Hán Việt: phương danh · Pinyin: fāng míng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 東西南北四方的名稱。《禮記.內則》:「六年,教之數與方名。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 四方之名。指辨识方向。
- Tân Hoa Tự Điển 1.四方之名。指辨识方向。
Hán Việt: phương danh · Pinyin: fāng míng