方向盤

fāng xiàng pán phương hướng bàn

Hán Việt: phương hướng bàn · Pinyin: fāng xiàng pán

Tổng quan

vô lăng

Cấu tạo: (phương) + (hướng) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô lăng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.船舶、車輛等的操縱行駛方向的輪狀裝置。 2.控制的樞紐。如:「你要掌穩人生的方向盤,才不會迷失了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮船、汽车等的操纵行驶方向的轮状装置。

Eng

  • CC-CEDICT steering wheel
  • Cihui steering wheel