方向知觉的丧失

fāng xiàng zhī jué de sàng shīphương hướng tri giác đích tang thất

Hán Việt: phương hướng tri giác đích tang thất · Pinyin: fāng xiàng zhī jué de sàng shī

Tổng quan

Cấu tạo: 方 (phương) + 向 (hướng) + 知 (tri) + 覺 (giác) + 的 (đích) + 喪 (tang) + 失 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất phương hướng

Đức

  • Handedict Desorientierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧失工作能力的 · 丧失劳动能力的时间