喪失工作能力的
tang thất công tác năng lực đích
Hán Việt: tang thất công tác năng lực đích · Pinyin: sàng shī gōng zuò néng lì de
Tổng quan
Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 工 (công) + 作 (tác) + 能 (năng) + 力 (lực) + 的 (đích)