丧失工作能力的

sàng shī gōng zuò néng lì detang thất công tác năng lực đích

Hán Việt: tang thất công tác năng lực đích · Pinyin: sàng shī gōng zuò néng lì de

Tổng quan

Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 工 (công) + 作 (tác) + 能 (năng) + 力 (lực) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất sức lao động

Đức

  • Handedict invalid (unfähig zu arbeiten) (Adj, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丧失劳动能力的时间