丧失劳动能力的时间

sàng shī láo dòng néng lì de shí jiāntang thất lao động năng lực đích thì gian

Hán Việt: tang thất lao động năng lực đích thì gian · Pinyin: sàng shī láo dòng néng lì de shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: 喪 (tang) + 失 (thất) + 勞 (lao) + 動 (động) + 能 (năng) + 力 (lực) + 的 (đích) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian mất sức lao động

Đức

  • Handedict Dauer der Arbeitsunfähigkeit (S, Wirtsch)