喪失勞動能力的時間

sàng shī láo dòng néng lì de shí jiān tang thất lao động năng lực đích thì gian

Hán Việt: tang thất lao động năng lực đích thì gian · Pinyin: sàng shī láo dòng néng lì de shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (thất) + (lao) + (động) + (năng) + (lực) + (đích) + (thì) + (gian)