方君 fāng jūn · phương quân Hán Việt: phương quân · Pinyin: fāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 君 (quân)Pinyinfāng jūnHán Việtphương quânCấu tạo方 + 君 · phương + quân nghĩa thành phần: phương + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拜匣的拟人称谓。Tân Hoa Tự Điển 1.拜匣的拟人称谓。