方國

fāng guó phương quốc

Hán Việt: phương quốc · Pinyin: fāng guó

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四方諸侯之國。《詩經.大雅.大明》:「厥德不回,以受方國。」

Eng

  • Cihui 方國 āngguó n. feudal princes who pay allegiance to a common sovereign