方國

fāng guóphương quốc

Hán Việt: phương quốc · Pinyin: fāng guó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.四方诸侯之国; 四邻之国。 2.泛指天下﹐国家。 3.指四方州郡。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

四方諸侯之國。《詩經.大雅.大明》:「厥德不回,以受方國。」

Cấu tạo: 方 (phương) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước chư hầu
  • Biên soạn feudal princes who pay allegiance to a common sovereign

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四方諸侯之國。《詩經.大雅.大明》:「厥德不回,以受方國。」

Eng

  • Cihui 方國 āngguó n. feudal princes who pay allegiance to a common sovereign

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 國中 · 國樂 · 國書 · 國事 · 国交 · 國產 · 國人