方土 phương thổ Hán Việt: phương thổ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 土 (thổ)Hán Việtphương thổCấu tạo方 + 土 · phương + thổ nghĩa thành phần: phương + thổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 泛指各地方。《書經.旅獒》漢.孔安國.傳:「天下萬國無有遠近,盡貢其方土所生之物。」