方地

fāng dì phương địa

Hán Việt: phương địa · Pinyin: fāng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大地。古谓天圆地方﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大地。古谓天圆地方﹐故称。