方場 phương tràng Hán Việt: phương tràng Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 場 (tràng)Hán Việtphương tràngCấu tạo方 + 場 · phương + tràng nghĩa thành phần: phương + tràng Nghĩa EngCihui 方場 āngchǎng p.w. plaza M:¹piàn/¹gè