方墳

fāng fén phương phần

Hán Việt: phương phần · Pinyin: fāng fén

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (phần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方形的坟墓; 梵语stūpa的意译。指舍利塔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方形的坟墓。 2.梵语stūpa的意译。指舍利塔。