方域 phương vực Hán Việt: phương vực Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 域 (vực)Hán Việtphương vựcCấu tạo方 + 域 · phương + vực nghĩa thành phần: phương + vực Nghĩa EngCihui 方域 āngyù n. a certain area/place