方堙 phương nhân Hán Việt: phương nhân Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 堙 (nhân)Hán Việtphương nhânCấu tạo方 + 堙 · phương + nhân nghĩa thành phần: phương + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。春秋時秦國善於相馬的人。