方塊
phương khối
Hán Việt: phương khối · Pinyin: fāng kuài
Tổng quan
hình lập phương | khối | vuông | chữ nhật | rô ♦ (trong trò chơi bài)
Nghĩa
Việt
- Cihui hình lập phương | khối | vuông | chữ nhật | rô ♦ (trong trò chơi bài)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.正方形或正方體的通稱。如:「方塊酥」、「魔術方塊」。 2.報紙副刊每日刊出的短文,因全文排成方塊形,故稱為「方塊」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 四方形的物体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.四方形的物体。
Eng
- CC-CEDICT cube; block; square|diamond ♦ (in card games)
- Cihui cube; block; square; diamond ♦ (in card games)