方墳 fāng fén · phương phần Hán Việt: phương phần · Pinyin: fāng fén Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 墳 (phần)Pinyinfāng fénHán Việtphương phầnCấu tạo方 + 墳 · phương + phần nghĩa thành phần: phương + phần Nghĩa jaJMdict flat-topped burial mound